Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 49 | 26 |
| G.7 | 545 | 014 | 394 |
| G.6 | 2409 5938 4954 | 1156 3786 7639 | 2534 1522 9596 |
| G.5 | 0972 | 5853 | 8587 |
| G.4 | 24231 39785 45903 49058 60227 82888 54714 | 66171 08620 22150 37151 59052 86954 04953 | 17223 19773 05582 74525 85321 82180 28092 |
| G.3 | 52631 80945 | 38838 59925 | 92611 83228 |
| G.2 | 05796 | 87925 | 92328 |
| G.1 | 45898 | 33705 | 19952 |
| G.ĐB | 451561 | 832130 | 037781 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38, 31, 31 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85, 85, 88 |
| 9 | 96, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 25, 25 |
| 3 | 39, 38, 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 53, 50, 51, 52, 54, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 26, 22, 23, 25, 21, 28, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 87, 82, 80, 81 |
| 9 | 94, 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |