Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 81 |
| G.7 | 133 | 314 |
| G.6 | 9172 2859 5844 | 6703 4954 5436 |
| G.5 | 6115 | 5459 |
| G.4 | 53698 68396 84609 69211 79831 56905 45333 | 12553 89310 36148 70917 88286 66258 67839 |
| G.3 | 50607 07642 | 14485 03608 |
| G.2 | 14637 | 84420 |
| G.1 | 15429 | 18586 |
| G.ĐB | 553614 | 595090 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 05, 07 |
| 1 | 15, 11, 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 31, 33, 37 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 14, 10, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54, 59, 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 86, 85, 86 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |