Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 87 |
| G.7 | 077 | 715 |
| G.6 | 5689 7846 8418 | 2250 7418 1502 |
| G.5 | 2476 | 3337 |
| G.4 | 16829 32350 86003 52224 70785 63470 08057 | 05305 35301 30569 55100 86175 37664 93874 |
| G.3 | 47230 36962 | 98812 54014 |
| G.2 | 50135 | 33951 |
| G.1 | 19790 | 12897 |
| G.ĐB | 17655 | 71078 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50, 57, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70, 77, 76, 70 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 01, 00 |
| 1 | 15, 18, 12, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 75, 74, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |