Thống kê số miền Trung ngày 22/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 18 |
| G.7 | 334 | 888 |
| G.6 | 2437 8090 2346 | 3253 4444 1487 |
| G.5 | 7589 | 6993 |
| G.4 | 75335 42813 84470 18082 40837 36543 86849 | 72281 64576 48757 37938 52270 39087 09890 |
| G.3 | 03128 50492 | 88852 87971 |
| G.2 | 63371 | 82340 |
| G.1 | 01642 | 09840 |
| G.ĐB | 457832 | 963487 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 37, 35, 37, 32 |
| 4 | 41, 46, 43, 49, 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 44, 40, 40 |
| 5 | 53, 57, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 70, 71 |
| 8 | 88, 87, 81, 87, 87 |
| 9 | 93, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |