Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 59 |
| G.7 | 857 | 105 |
| G.6 | 7380 2631 9259 | 5821 9532 7145 |
| G.5 | 9160 | 0771 |
| G.4 | 58016 18633 74886 95194 78324 47611 71500 | 59635 46079 63671 89154 58975 07018 91473 |
| G.3 | 03736 96569 | 87838 92288 |
| G.2 | 86173 | 57856 |
| G.1 | 66546 | 00572 |
| G.ĐB | 650789 | 315686 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 33, 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 61, 60, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 86, 89 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32, 35, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 54, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 79, 71, 75, 73, 72 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |