Thống kê số miền Trung ngày 5/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 91 |
| G.7 | 195 | 835 |
| G.6 | 6814 4014 4422 | 5387 6507 8270 |
| G.5 | 5805 | 5776 |
| G.4 | 58831 75199 85897 69243 47471 53269 23817 | 54351 12849 54352 10151 16215 46183 69552 |
| G.3 | 23309 50131 | 93643 01296 |
| G.2 | 14726 | 99562 |
| G.1 | 35116 | 38734 |
| G.ĐB | 302130 | 043467 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 18, 14, 14, 17, 16 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 31, 31, 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 99, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 49, 43 |
| 5 | 51, 52, 51, 52 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 87, 83 |
| 9 | 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |