Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 08 |
| G.7 | 158 | 610 |
| G.6 | 0546 2294 4901 | 9093 8521 2299 |
| G.5 | 8892 | 4224 |
| G.4 | 88056 85680 81753 43577 26686 22775 75055 | 81077 29304 37630 57006 68217 93184 36166 |
| G.3 | 37117 24616 | 32367 83992 |
| G.2 | 54681 | 45630 |
| G.1 | 89695 | 61057 |
| G.ĐB | 815082 | 965952 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 58, 56, 53, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 80, 86, 81, 82 |
| 9 | 95, 94, 92, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 06 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 99, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |