Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 70 |
| G.7 | 421 | 915 |
| G.6 | 6548 9618 9110 | 0444 6687 3205 |
| G.5 | 9805 | 2322 |
| G.4 | 93644 30302 92772 69228 75524 52014 10482 | 68560 35308 35965 54460 14338 46200 15203 |
| G.3 | 31667 62694 | 64877 15390 |
| G.2 | 78856 | 36495 |
| G.1 | 52550 | 15821 |
| G.ĐB | 816063 | 248992 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05, 02 |
| 1 | 18, 10, 14 |
| 2 | 21, 28, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 00, 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 65, 60 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 95, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |