Thống kê số miền Trung ngày 3/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 97 |
| G.7 | 516 | 851 |
| G.6 | 5811 3216 2003 | 4377 8897 9674 |
| G.5 | 6489 | 8576 |
| G.4 | 37131 23442 61654 31709 26011 12637 32539 | 54437 12061 32351 68323 80841 36537 61535 |
| G.3 | 60200 19578 | 37673 86081 |
| G.2 | 47579 | 79250 |
| G.1 | 40705 | 82774 |
| G.ĐB | 274697 | 242845 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09, 00, 05 |
| 1 | 16, 11, 16, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 37, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 37, 35 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 51, 51, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77, 74, 76, 73, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |