Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 18 | 27 |
| G.7 | 425 | 597 | 178 |
| G.6 | 9875 9617 7050 | 9186 0200 3353 | 5314 9814 2979 |
| G.5 | 6413 | 8456 | 4453 |
| G.4 | 99464 12396 87022 25101 80533 64753 66958 | 94045 49223 17873 25113 34030 01208 12702 | 83978 81846 67034 91229 71904 17264 83916 |
| G.3 | 51228 09500 | 16051 36781 | 25540 59088 |
| G.2 | 11393 | 47097 | 84892 |
| G.1 | 80935 | 63466 | 09777 |
| G.ĐB | 658396 | 240422 | 579940 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 25, 22, 28 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 53, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 02 |
| 1 | 18, 13 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 56, 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 81 |
| 9 | 97, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 14, 16 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 40, 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 79, 78, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |