Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 34 | 84 |
| G.7 | 007 | 017 | 814 |
| G.6 | 6193 8099 5227 | 1775 9302 0285 | 8618 0346 6380 |
| G.5 | 6823 | 1369 | 9262 |
| G.4 | 58149 90465 13102 43150 36418 07312 01366 | 88573 74479 38478 57368 12225 47500 65452 | 91468 99516 37307 56873 68809 21977 23533 |
| G.3 | 55425 63460 | 64777 85111 | 53512 11042 |
| G.2 | 71577 | 86415 | 82771 |
| G.1 | 29075 | 55617 | 61401 |
| G.ĐB | 44715 | 37092 | 61286 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 18, 12, 15 |
| 2 | 27, 23, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69, 65, 66, 60 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 17, 11, 15, 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | 75, 73, 79, 78, 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 01 |
| 1 | 14, 18, 16, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 73, 77, 71 |
| 8 | 84, 80, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |