Thống kê số miền Trung ngày 2/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 71 | 00 |
| G.7 | 177 | 189 | 148 |
| G.6 | 7068 8603 0453 | 4258 9149 6135 | 9757 9239 9274 |
| G.5 | 2349 | 0491 | 3056 |
| G.4 | 60748 17963 53583 24228 88454 97527 73569 | 95830 03152 72305 09399 76674 04777 16310 | 04263 99301 30441 04925 17984 81514 34120 |
| G.3 | 62382 31671 | 43869 82047 | 99844 28936 |
| G.2 | 62138 | 65349 | 39495 |
| G.1 | 88312 | 20622 | 38630 |
| G.ĐB | 905736 | 474538 | 379710 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 47, 49, 48 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 68, 63, 69 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35, 30, 38 |
| 4 | 49, 47, 49 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 74, 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 25, 20 |
| 3 | 39, 36, 30 |
| 4 | 48, 41, 44 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |