Thống kê số miền Trung ngày 3/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 88 | 62 |
| G.7 | 002 | 602 | 129 |
| G.6 | 5681 0002 5700 | 2044 7872 7735 | 9525 8343 6730 |
| G.5 | 6242 | 7641 | 8544 |
| G.4 | 50957 12504 99885 35512 92490 51383 61358 | 84383 04270 01717 38075 32619 65598 14368 | 21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759 |
| G.3 | 38445 39349 | 47800 19695 | 83967 13940 |
| G.2 | 52001 | 69918 | 52774 |
| G.1 | 70432 | 34428 | 23670 |
| G.ĐB | 132406 | 428380 | 197163 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 00, 04, 01, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 45, 49 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 85, 83 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 17, 19, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 70, 75 |
| 8 | 88, 83, 80 |
| 9 | 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 25, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 44, 47, 40 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 62, 64, 67, 63 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |