Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 25 |
| G.7 | 956 | 841 |
| G.6 | 2237 6567 9927 | 4708 9586 5695 |
| G.5 | 8146 | 4679 |
| G.4 | 65443 75002 45657 41983 85919 16775 64675 | 93579 63140 66085 55910 84035 87317 26235 |
| G.3 | 24249 40270 | 11529 96086 |
| G.2 | 18167 | 40662 |
| G.1 | 33908 | 16539 |
| G.ĐB | 264752 | 019165 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 46, 43, 49 |
| 5 | 56, 57, 52 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 75, 75, 70 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 35, 35, 39 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 86, 85, 86 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |