Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 42 |
| G.7 | 008 | 754 |
| G.6 | 4000 7517 9932 | 5927 8644 5727 |
| G.5 | 1261 | 2042 |
| G.4 | 56903 49122 55136 95445 34471 40509 88760 | 53363 85585 49617 58907 83416 91051 21203 |
| G.3 | 05176 95653 | 26678 61575 |
| G.2 | 32413 | 30261 |
| G.1 | 61320 | 40166 |
| G.ĐB | 25668 | 86308 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 03, 09 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 21, 22, 20 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61, 60, 68 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 08 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44, 42 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 63, 61, 66 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |