Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 03 |
| G.7 | 746 | 817 |
| G.6 | 9147 3739 0358 | 5367 7079 1938 |
| G.5 | 6950 | 4151 |
| G.4 | 63856 86568 08245 47485 25671 66719 37102 | 78152 12938 31963 57387 85146 04418 99395 |
| G.3 | 97291 55694 | 99702 10142 |
| G.2 | 77209 | 36487 |
| G.1 | 84838 | 18669 |
| G.ĐB | 537879 | 728106 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 46, 47, 45 |
| 5 | 58, 50, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 06 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 67, 63, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |