Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 20 |
| G.7 | 701 | 749 |
| G.6 | 7212 0448 1691 | 5227 5041 8306 |
| G.5 | 9254 | 1948 |
| G.4 | 98690 76755 89815 39337 94279 80510 04050 | 80584 18546 47965 49402 02680 68592 12705 |
| G.3 | 36267 10718 | 96481 38197 |
| G.2 | 90783 | 34394 |
| G.1 | 41117 | 80079 |
| G.ĐB | 535671 | 913289 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 15, 10, 18, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54, 55, 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 41, 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 80, 81, 89 |
| 9 | 92, 97, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |