Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 60 |
| G.7 | 145 | 633 |
| G.6 | 5015 3419 9100 | 7334 1160 0710 |
| G.5 | 3032 | 5920 |
| G.4 | 83209 92115 54023 91459 00684 70931 22968 | 15515 33543 71519 58990 81713 27702 60406 |
| G.3 | 96067 64215 | 07327 22378 |
| G.2 | 97276 | 61662 |
| G.1 | 35205 | 54050 |
| G.ĐB | 786310 | 189783 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 05 |
| 1 | 15, 19, 15, 15, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33, 32, 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 10, 15, 19, 13 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 60, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |