Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 89 | 13 |
| G.7 | 280 | 962 | 809 |
| G.6 | 2420 5323 5867 | 2340 4385 6436 | 5160 6298 4485 |
| G.5 | 6372 | 2069 | 6383 |
| G.4 | 01400 76802 81851 32907 43186 82387 57392 | 23090 26536 86416 82997 13662 69295 44756 | 22222 64252 65805 85127 45023 05788 80220 |
| G.3 | 27643 65425 | 59462 24272 | 96147 94117 |
| G.2 | 73849 | 75610 | 33066 |
| G.1 | 44677 | 14933 | 95988 |
| G.ĐB | 45241 | 83422 | 55512 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 23, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 43, 49, 41 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 80, 86, 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36, 36, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62, 69, 62, 62 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 90, 97, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05 |
| 1 | 13, 17, 12 |
| 2 | 22, 27, 23, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 83, 88, 88 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |