Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 45 |
| G.7 | 692 | 241 |
| G.6 | 4043 4198 0081 | 6431 7267 2400 |
| G.5 | 1124 | 4003 |
| G.4 | 30575 79710 14192 42898 92089 23543 58624 | 90640 36186 79268 78493 50626 35206 65042 |
| G.3 | 19027 45263 | 77130 77266 |
| G.2 | 65705 | 89565 |
| G.1 | 19375 | 53466 |
| G.ĐB | 298345 | 649560 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24, 24, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 43, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 92, 98, 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 45, 41, 40, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 68, 66, 65, 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |