Thống kê số miền Trung ngày 29/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 92 |
| G.7 | 045 | 322 |
| G.6 | 6729 7525 3111 | 7546 1564 3935 |
| G.5 | 0753 | 0963 |
| G.4 | 23187 06482 61558 47883 63056 79547 97809 | 28334 05710 94706 71176 13073 00692 07614 |
| G.3 | 68370 06363 | 18357 13293 |
| G.2 | 80214 | 82324 |
| G.1 | 84161 | 18426 |
| G.ĐB | 887976 | 266974 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 53, 58, 56 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 87, 82, 83 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 22, 24, 26 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64, 63 |
| 7 | 76, 73, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 92, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |