Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 22 |
| G.7 | 762 | 589 |
| G.6 | 3926 8925 4248 | 0832 9335 0104 |
| G.5 | 6311 | 9498 |
| G.4 | 12919 05552 97346 88930 78292 63440 38014 | 73327 81211 68172 79650 76435 90045 60784 |
| G.3 | 58449 66082 | 87328 71586 |
| G.2 | 63506 | 05578 |
| G.1 | 32414 | 01553 |
| G.ĐB | 820581 | 030553 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 19, 14, 14 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 48, 46, 40, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22, 27, 28 |
| 3 | 32, 35, 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 53, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 89, 84, 86 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |