Thống kê số miền Trung ngày 29/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 24 |
| G.7 | 097 | 222 |
| G.6 | 2279 0607 2701 | 8652 9114 7545 |
| G.5 | 7150 | 2165 |
| G.4 | 15173 19084 52092 40894 30412 73761 50377 | 67557 32902 96592 83610 47960 60312 38750 |
| G.3 | 40624 33135 | 35311 96331 |
| G.2 | 36138 | 69207 |
| G.1 | 10422 | 75078 |
| G.ĐB | 313679 | 012181 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 73, 77, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 14, 10, 12, 11 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 57, 50 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |