Thống kê số miền Trung ngày 12/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 90 | 44 |
| G.7 | 180 | 926 | 112 |
| G.6 | 5952 4885 1999 | 4550 6484 7604 | 0333 0036 9776 |
| G.5 | 1959 | 6878 | 9958 |
| G.4 | 08938 68548 26100 98459 73558 09046 74944 | 13240 62391 16304 38457 32368 07412 75465 | 25095 46796 74514 45403 27576 12885 57523 |
| G.3 | 93585 66879 | 85784 01773 | 83299 08933 |
| G.2 | 74915 | 01637 | 02688 |
| G.1 | 67891 | 22033 | 60324 |
| G.ĐB | 240210 | 188861 | 073605 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 48, 46, 44 |
| 5 | 52, 59, 59, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 85, 85 |
| 9 | 99, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 68, 65, 61 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 33, 36, 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 95, 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |