Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 32 | 64 |
| G.7 | 940 | 886 | 511 |
| G.6 | 3507 6640 5783 | 2497 8832 7614 | 9231 2274 2052 |
| G.5 | 2485 | 8470 | 3810 |
| G.4 | 63607 74569 78785 32043 32203 88434 68863 | 56744 94412 77656 85368 21684 36965 45861 | 87055 19507 12812 54949 28720 57928 02244 |
| G.3 | 29013 64869 | 35501 13711 | 63854 12318 |
| G.2 | 84035 | 11668 | 03559 |
| G.1 | 32032 | 44861 | 49510 |
| G.ĐB | 371938 | 793831 | 234325 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 35, 32, 38 |
| 4 | 40, 40, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 63, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 85, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 12, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 32, 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 68, 65, 61, 68, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11, 10, 12, 18, 10 |
| 2 | 20, 28, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 52, 55, 54, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |