Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 75 | 61 |
| G.7 | 409 | 430 | 144 |
| G.6 | 9000 8722 7467 | 7928 0992 2789 | 2994 2490 7134 |
| G.5 | 9875 | 7182 | 5135 |
| G.4 | 76201 63650 86462 80137 44968 35387 56586 | 06820 80709 75428 71162 92023 81579 70294 | 50054 23447 60902 48021 64204 74379 96547 |
| G.3 | 64434 86534 | 33150 41786 | 29607 18190 |
| G.2 | 51557 | 95830 | 57668 |
| G.1 | 35539 | 35645 | 20124 |
| G.ĐB | 952618 | 605952 | 254162 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 34, 34, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 60, 67, 62, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 20, 28, 23 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 89, 82, 86 |
| 9 | 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 44, 47, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 68, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |