Thống kê số miền Trung ngày 25/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 33 |
| G.7 | 458 | 812 |
| G.6 | 6227 1238 2564 | 2838 4102 2585 |
| G.5 | 5005 | 1912 |
| G.4 | 31687 70653 62153 80397 71527 33493 97951 | 05855 29996 24437 98915 35772 64741 42527 |
| G.3 | 11287 20790 | 70979 46730 |
| G.2 | 11344 | 93048 |
| G.1 | 52262 | 07691 |
| G.ĐB | 434320 | 120655 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 27, 27, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 53, 53, 51 |
| 6 | 64, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 97, 93, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12, 12, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33, 38, 37, 30 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |