Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 69 |
| G.7 | 628 | 534 |
| G.6 | 4830 3390 6538 | 2358 4423 7364 |
| G.5 | 6558 | 7533 |
| G.4 | 77839 69061 33818 34556 04276 50159 92199 | 94516 61453 20096 90470 96072 40886 35731 |
| G.3 | 90580 20484 | 25029 76727 |
| G.2 | 91220 | 35371 |
| G.1 | 81438 | 74705 |
| G.ĐB | 463593 | 723056 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 30, 38, 39, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 56, 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 80, 84 |
| 9 | 90, 99, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 29, 27 |
| 3 | 34, 33, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 53, 56 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 70, 72, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |