Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 65 |
| G.7 | 462 | 184 |
| G.6 | 7686 9752 4860 | 2070 6648 8575 |
| G.5 | 7376 | 2885 |
| G.4 | 96098 21160 90874 08188 37122 40935 12093 | 78802 23273 31114 16075 87577 96239 61210 |
| G.3 | 12263 61694 | 87021 60164 |
| G.2 | 90473 | 98834 |
| G.1 | 61056 | 95002 |
| G.ĐB | 584455 | 840140 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 56, 55 |
| 6 | 62, 60, 60, 63 |
| 7 | 76, 74, 73 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 98, 93, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 70, 75, 73, 75, 77 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |