Thống kê số miền Trung ngày 23/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 73 |
| G.7 | 017 | 159 |
| G.6 | 0789 8423 0539 | 6002 8239 9915 |
| G.5 | 7385 | 9143 |
| G.4 | 49801 99427 97820 60945 46659 26106 05490 | 21247 00477 27611 88920 94799 46228 15127 |
| G.3 | 72290 69844 | 39194 63259 |
| G.2 | 91606 | 01757 |
| G.1 | 65274 | 46028 |
| G.ĐB | 543114 | 591499 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 06 |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 23, 27, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 90, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 20, 28, 27, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 59, 59, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |