Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 83 |
| G.7 | 978 | 263 |
| G.6 | 1069 7581 5306 | 5286 7973 9071 |
| G.5 | 7372 | 8170 |
| G.4 | 57101 92022 18310 82642 48369 01541 05595 | 19992 51670 63713 99759 16953 58131 75388 |
| G.3 | 11663 36180 | 07020 09170 |
| G.2 | 18555 | 49749 |
| G.1 | 19983 | 09595 |
| G.ĐB | 568709 | 904791 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 42, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 69, 63 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 81, 80, 83 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73, 71, 70, 70, 70 |
| 8 | 83, 86, 88 |
| 9 | 92, 95, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |