Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 70 | 32 |
| G.7 | 720 | 469 | 992 |
| G.6 | 9622 8446 9638 | 1922 3348 9546 | 1620 5334 0770 |
| G.5 | 6830 | 8133 | 3468 |
| G.4 | 56256 35938 36174 95936 75468 56917 80429 | 88966 38331 85515 48844 21806 49724 09102 | 17214 81602 77128 37026 60384 64953 35133 |
| G.3 | 99886 59713 | 65395 28447 | 97269 28594 |
| G.2 | 61314 | 85894 | 78791 |
| G.1 | 89592 | 53404 | 81763 |
| G.ĐB | 984394 | 335756 | 537604 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 13, 14 |
| 2 | 20, 22, 29 |
| 3 | 38, 30, 38, 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98, 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | 48, 46, 44, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 28, 26 |
| 3 | 32, 34, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 69, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 94, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |