Thống kê số miền Trung ngày 7/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 65 |
| G.7 | 220 | 359 |
| G.6 | 3971 2623 2784 | 5025 9707 3995 |
| G.5 | 1579 | 5422 |
| G.4 | 15203 76005 95047 43729 21198 84835 30650 | 60939 62468 33562 23894 68090 05758 18101 |
| G.3 | 85909 41756 | 94718 04752 |
| G.2 | 10094 | 74529 |
| G.1 | 09641 | 08659 |
| G.ĐB | 481192 | 793798 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 23, 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 71, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98, 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 25, 22, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 58, 52, 59 |
| 6 | 65, 68, 62 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 95, 94, 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |