Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 18 |
| G.7 | 162 | 943 |
| G.6 | 0108 3611 3648 | 3025 2696 3933 |
| G.5 | 9860 | 5088 |
| G.4 | 38641 66509 44243 93829 14031 39000 77878 | 84338 75287 06889 79937 39650 54316 62941 |
| G.3 | 74908 05716 | 84674 72349 |
| G.2 | 75811 | 16509 |
| G.1 | 23222 | 54840 |
| G.ĐB | 433476 | 907592 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 00, 08 |
| 1 | 11, 16, 11 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | 48, 41, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 60 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33, 38, 37 |
| 4 | 43, 41, 49, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 88, 87, 89 |
| 9 | 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |