Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 34 | 47 |
| G.7 | 800 | 328 | 702 |
| G.6 | 3156 6622 0644 | 4868 0779 5225 | 5847 3360 2568 |
| G.5 | 2207 | 1761 | 6803 |
| G.4 | 39007 90583 13438 04978 71787 12594 57819 | 33027 65409 25772 95828 70998 32169 52967 | 49046 14357 43722 32200 06878 45431 33358 |
| G.3 | 28449 15280 | 71274 66471 | 51388 99645 |
| G.2 | 17467 | 20747 | 24965 |
| G.1 | 20830 | 82514 | 68639 |
| G.ĐB | 42932 | 29242 | 41807 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 30, 32 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 87, 80 |
| 9 | 97, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 25, 27, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 61, 69, 67 |
| 7 | 79, 72, 74, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 00, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 47, 47, 46, 45 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 60, 68, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |