Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 89 |
| G.7 | 392 | 706 |
| G.6 | 5061 7900 6051 | 6785 6107 4714 |
| G.5 | 0403 | 0882 |
| G.4 | 35187 33883 94888 67390 53805 68876 21336 | 85954 37524 96819 13064 53224 24829 87195 |
| G.3 | 75927 12400 | 30144 78696 |
| G.2 | 77832 | 89499 |
| G.1 | 06466 | 80861 |
| G.ĐB | 721396 | 724086 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 05, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 83, 88 |
| 9 | 93, 92, 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 24, 24, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 85, 82, 86 |
| 9 | 95, 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |