Thống kê số miền Trung ngày 21/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 63 |
| G.7 | 103 | 543 |
| G.6 | 2582 5243 0731 | 0941 3911 0648 |
| G.5 | 4996 | 2839 |
| G.4 | 33436 93884 77604 53426 44041 98389 86851 | 58141 75699 60911 40555 56533 26869 51443 |
| G.3 | 87018 74872 | 08169 94475 |
| G.2 | 01700 | 93175 |
| G.1 | 29468 | 09762 |
| G.ĐB | 969783 | 165357 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 31, 36 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 84, 89, 83 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | 43, 41, 48, 41, 43 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 63, 69, 69, 62 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |