Thống kê số miền Trung ngày 22/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 70 |
| G.7 | 705 | 569 |
| G.6 | 8117 5310 7733 | 2587 0479 3498 |
| G.5 | 4657 | 3080 |
| G.4 | 30084 99929 60944 60294 04477 86505 04573 | 02530 48186 80770 74791 42255 69616 13906 |
| G.3 | 58524 63556 | 51538 91681 |
| G.2 | 09188 | 77016 |
| G.1 | 75616 | 98135 |
| G.ĐB | 488568 | 538299 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | 17, 10, 16 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 95, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 38, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 79, 70 |
| 8 | 87, 80, 86, 81 |
| 9 | 98, 91, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |