Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 77 |
| G.7 | 474 | 170 |
| G.6 | 9883 5700 2196 | 6362 9472 1004 |
| G.5 | 5499 | 8547 |
| G.4 | 36095 85555 89890 36560 28464 45938 12875 | 40248 81880 15569 10741 42567 25391 59841 |
| G.3 | 98197 12768 | 12517 27978 |
| G.2 | 66717 | 41278 |
| G.1 | 05263 | 36422 |
| G.ĐB | 637518 | 817152 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 64, 68, 63 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 96, 99, 95, 90, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 48, 41, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 69, 67 |
| 7 | 77, 70, 72, 78, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |