Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 81 | 08 |
| G.7 | 877 | 615 | 036 |
| G.6 | 1166 1749 1870 | 8884 6660 4843 | 0627 9949 6735 |
| G.5 | 9311 | 6272 | 8637 |
| G.4 | 18700 31808 08731 04854 26905 61112 45606 | 37253 18065 40161 13736 59430 51143 96687 | 06595 23090 20179 26286 27724 52540 80867 |
| G.3 | 42951 33614 | 00028 29180 | 38886 85496 |
| G.2 | 34871 | 41024 | 27908 |
| G.1 | 65764 | 73942 | 52503 |
| G.ĐB | 403724 | 930883 | 477150 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 05, 06 |
| 1 | 11, 12, 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 77, 70, 71 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 24 |
| 3 | 36, 30 |
| 4 | 43, 43, 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 65, 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 84, 87, 80, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 36, 35, 37 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 95, 90, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |