Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 81 |
| G.7 | 015 | 167 |
| G.6 | 9331 7369 5288 | 4040 2588 5208 |
| G.5 | 0117 | 5479 |
| G.4 | 92879 98938 08325 01632 32275 54787 70248 | 28163 84811 72215 12774 39872 60489 16808 |
| G.3 | 44189 68696 | 60417 56471 |
| G.2 | 04189 | 97242 |
| G.1 | 07500 | 79712 |
| G.ĐB | 222394 | 127037 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 38, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 79, 75 |
| 8 | 88, 87, 89, 89 |
| 9 | 96, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 11, 15, 17, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 79, 74, 72, 71 |
| 8 | 81, 88, 89 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |