Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 57 |
| G.7 | 902 | 955 |
| G.6 | 4325 8965 0579 | 1629 4433 2104 |
| G.5 | 1198 | 6751 |
| G.4 | 88298 27749 79391 84124 23108 87019 26794 | 09473 22869 07722 05462 43856 10320 92102 |
| G.3 | 96253 49904 | 03629 52752 |
| G.2 | 72011 | 24110 |
| G.1 | 82954 | 10285 |
| G.ĐB | 413480 | 803130 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 04 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 25, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 98, 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 22, 20, 29 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 55, 51, 56, 52 |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |