Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 34 | 76 |
| G.7 | 631 | 511 | 198 |
| G.6 | 9603 3684 4008 | 1514 6493 4623 | 0688 7100 5718 |
| G.5 | 3131 | 0671 | 3937 |
| G.4 | 45610 73318 76093 56020 13156 16521 20187 | 60984 18360 91151 18135 76045 85932 22975 | 95817 03562 44318 13598 79002 59748 28525 |
| G.3 | 10884 94425 | 02924 91228 | 39768 55104 |
| G.2 | 14373 | 56466 | 50639 |
| G.1 | 58536 | 88875 | 31445 |
| G.ĐB | 662217 | 749711 | 268486 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 10, 18, 17 |
| 2 | 20, 21, 25 |
| 3 | 31, 31, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 87, 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 14, 11 |
| 2 | 23, 24, 28 |
| 3 | 34, 35, 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 71, 75, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 04 |
| 1 | 18, 17, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 98, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |