Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 97 |
| G.7 | 024 | 677 |
| G.6 | 8972 9608 3072 | 2995 0617 9455 |
| G.5 | 8943 | 7312 |
| G.4 | 02214 67735 83226 73362 94377 77237 11937 | 13718 62264 63190 55868 31146 18090 87569 |
| G.3 | 10856 59242 | 00018 59008 |
| G.2 | 45341 | 04109 |
| G.1 | 70641 | 42021 |
| G.ĐB | 34814 | 40564 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14, 14 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | 35, 35, 37, 37 |
| 4 | 43, 42, 41, 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 17, 12, 18, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64, 68, 69, 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 95, 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |