Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 78 |
| G.7 | 420 | 786 |
| G.6 | 0067 9422 8537 | 1987 1339 2923 |
| G.5 | 5526 | 6565 |
| G.4 | 56181 53175 02249 20909 83479 06682 67009 | 69865 85608 00358 22799 52524 68680 78457 |
| G.3 | 31333 82078 | 63028 60296 |
| G.2 | 77940 | 74166 |
| G.1 | 21699 | 65473 |
| G.ĐB | 253950 | 104182 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 22, 26 |
| 3 | 32, 37, 33 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 79, 78 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 24, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | 65, 65, 66 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 86, 87, 80, 82 |
| 9 | 99, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |