Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 04 |
| G.7 | 063 | 282 |
| G.6 | 8866 8915 8477 | 8370 8362 1378 |
| G.5 | 5317 | 5245 |
| G.4 | 22477 81157 27273 45830 83080 77409 88063 | 43624 10864 72062 61281 99556 88392 91642 |
| G.3 | 11134 54580 | 76962 08901 |
| G.2 | 30837 | 00082 |
| G.1 | 52134 | 86159 |
| G.ĐB | 603095 | 585367 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34, 37, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63, 66, 63 |
| 7 | 77, 77, 73 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 62, 64, 62, 62, 67 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 82, 81, 82 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |