Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 39 |
| G.7 | 170 | 759 |
| G.6 | 2360 7359 0534 | 7917 7019 7310 |
| G.5 | 8972 | 4854 |
| G.4 | 41743 27697 71678 17438 01661 62927 14749 | 07512 18815 00112 02001 05016 84265 66664 |
| G.3 | 88621 52939 | 90917 14280 |
| G.2 | 57203 | 13139 |
| G.1 | 52794 | 95350 |
| G.ĐB | 24165 | 29899 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 34, 38, 39 |
| 4 | 45, 43, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60, 61, 65 |
| 7 | 70, 72, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 19, 10, 12, 15, 12, 16, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 54, 50 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |