Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 45 |
| G.7 | 967 | 293 |
| G.6 | 3673 6793 6189 | 9602 7607 8658 |
| G.5 | 9111 | 6983 |
| G.4 | 43935 37165 10092 17718 50263 93827 26110 | 55549 57619 92420 78171 92617 41020 88036 |
| G.3 | 71815 31709 | 75059 20466 |
| G.2 | 38909 | 27474 |
| G.1 | 83267 | 14707 |
| G.ĐB | 912502 | 182711 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 02 |
| 1 | 11, 18, 10, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 65, 67, 65, 63, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 07 |
| 1 | 19, 17, 11 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |