Thống kê số miền Trung ngày 13/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 91 |
| G.7 | 200 | 484 |
| G.6 | 1522 8100 2225 | 3139 5825 3896 |
| G.5 | 4770 | 6173 |
| G.4 | 52629 26135 33745 51306 04233 30789 67321 | 51016 09098 88311 04595 02726 84535 92774 |
| G.3 | 14538 16439 | 46075 22013 |
| G.2 | 20170 | 00709 |
| G.1 | 74142 | 95441 |
| G.ĐB | 932072 | 066946 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 22, 25, 29, 21 |
| 3 | 35, 33, 38, 39 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70, 70, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 11, 13 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 73, 74, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 96, 98, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |