Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 67 |
| G.7 | 711 | 996 |
| G.6 | 2435 8432 0077 | 6109 5045 7535 |
| G.5 | 9340 | 9107 |
| G.4 | 68706 11510 58485 66163 77830 26187 34565 | 35937 49288 70121 69565 89272 17180 07119 |
| G.3 | 64084 54023 | 26938 26408 |
| G.2 | 76215 | 97622 |
| G.1 | 65978 | 80084 |
| G.ĐB | 671202 | 088029 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 02 |
| 1 | 11, 10, 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 32, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 85, 87, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21, 22, 29 |
| 3 | 35, 37, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88, 80, 84 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |